Hiểu rõ kích thước thang máy tải khách ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ là yếu tố tiên quyết để đảm bảo thi công đúng tiến độ, đúng ngân sách và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bài viết này cung cấp thông số kích thước hố thang và buồng thang chuẩn cho ba tải trọng phổ biến nhất tại Việt Nam: 630kg, 750kg và 1000kg — đủ để kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và chủ đầu tư có cơ sở làm việc chính xác với đơn vị cung cấp thang máy.
Trước khi tra cứu kích thước, bạn cần hiểu rõ các thuật ngữ thường xuất hiện trong bản vẽ CAD thang máy khách:
Thang máy 630kg là loại phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng và các tòa nhà văn phòng quy mô nhỏ. Với sức chứa khoảng 8 người, đây là lựa chọn tối ưu cho nhà phố từ 5–10 tầng, chung cư quy mô vừa và các tòa nhà có lưu lượng người dùng không quá lớn.
| Thông Số | Kích Thước Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Tải trọng | 630 kg (≈ 8 người) |
| Kích thước hố thang (W × D) | 1.700 mm × 1.900 mm |
| Kích thước cabin (W × D × H) | 1.100 mm × 1.400 mm × 2.200 mm |
| Chiều rộng cửa thông thủy | 800 mm |
| Chiều cao cửa thông thủy | 2.000 mm |
| Chiều sâu pit tối thiểu | 1.400 mm |
| Chiều cao đỉnh (Overhead) | 4.200 mm |
| Tốc độ tiêu chuẩn | 1,0 – 1,6 m/s |
Lưu ý thiết kế: Với thang máy 630kg dùng công nghệ MRL (không phòng máy), chiều cao overhead có thể tăng thêm 200–300mm so với thang có phòng máy truyền thống. Cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi thiết kế kết cấu.
Ngoài kích thước tiêu chuẩn trên, dòng 630kg còn có biến thể cabin rộng hơn dành cho công trình cần cửa mở 900mm:
Tải trọng 750kg (khoảng 10 người) là lựa chọn trung gian lý tưởng khi chủ đầu tư cần tăng sức chứa mà không muốn mở rộng hố thang quá nhiều so với dòng 630kg. Phân khúc này phù hợp với chung cư từ 10–20 tầng, tòa nhà văn phòng hạng B, trường học và bệnh viện quy mô vừa.
| Thông Số | Kích Thước Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Tải trọng | 750 kg (≈ 10 người) |
| Kích thước hố thang (W × D) | 1.900 mm × 2.100 mm |
| Kích thước cabin (W × D × H) | 1.250 mm × 1.550 mm × 2.200 mm |
| Chiều rộng cửa thông thủy | 900 mm |
| Chiều cao cửa thông thủy | 2.000 mm |
| Chiều sâu pit tối thiểu | 1.500 mm |
| Chiều cao đỉnh (Overhead) | 4.350 mm |
| Tốc độ tiêu chuẩn | 1,0 – 1,75 m/s |
Gợi ý lựa chọn: Nếu hố thang bị giới hạn bởi kết cấu hiện trạng, Fuji Lift có thể tư vấn phương án tối ưu hóa kích thước cabin trong hố thang 1.800 × 2.000mm để đạt tải trọng 750kg — yêu cầu phối hợp kỹ với kỹ sư kết cấu.
Kích thước thang máy 1000kg (khoảng 13 người) là tiêu chuẩn bắt buộc tại nhiều loại công trình công cộng. Theo QCVN 04:2021/BXD và các tiêu chuẩn liên quan, các tòa nhà chung cư cao tầng (từ 10 tầng trở lên theo quy định địa phương), bệnh viện, trung tâm thương mại và tòa nhà hành chính đều cần trang bị ít nhất một thang máy đạt tải trọng 1000kg để đảm bảo điều kiện sơ tán và phục vụ người khuyết tật.
| Thông Số | Kích Thước Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Tải trọng | 1.000 kg (≈ 13 người) |
| Kích thước hố thang (W × D) | 2.200 mm × 2.300 mm |
| Kích thước cabin (W × D × H) | 1.500 mm × 1.750 mm × 2.300 mm |
| Chiều rộng cửa thông thủy | 1.000 – 1.100 mm |
| Chiều cao cửa thông thủy | 2.100 mm |
| Chiều sâu pit tối thiểu | 1.600 mm |
| Chiều cao đỉnh (Overhead) | 4.500 mm |
| Tốc độ tiêu chuẩn | 1,5 – 2,5 m/s |
Lưu ý quan trọng: Với công trình từ 20 tầng trở lên, tốc độ thang 1000kg thường yêu cầu tối thiểu 2,0 m/s để đảm bảo thời gian chờ hợp lý. Ở tốc độ cao, yêu cầu overhead và pit có thể tăng thêm 100–200mm — cần xác nhận cụ thể theo catalog của nhà sản xuất.
Các bệnh viện và cơ sở y tế thường yêu cầu cabin dạng chữ nhật sâu để vận chuyển cáng hoặc xe lăn:
| Thông Số | 630 kg | 750 kg | 1000 kg |
|---|---|---|---|
| Hố thang W × D | 1.700 × 1.900 mm | 1.900 × 2.100 mm | 2.200 × 2.300 mm |
| Cabin W × D | 1.100 × 1.400 mm | 1.250 × 1.550 mm | 1.500 × 1.750 mm |
| Cửa thông thủy | 800 mm | 900 mm | 1.000–1.100 mm |
| Pit tối thiểu | 1.400 mm | 1.500 mm | 1.600 mm |
| Overhead tối thiểu | 4.200 mm | 4.350 mm | 4.500 mm |
| Sức chứa | ~8 người | ~10 người | ~13 người |
| Tốc độ phổ biến | 1,0–1,6 m/s | 1,0–1,75 m/s | 1,5–2,5 m/s |
Khi thiết kế hố thang máy, kiến trúc sư và kỹ sư cần tham chiếu các tiêu chuẩn sau:
Ngoài các tiêu chuẩn trên, một số chủ đầu tư và tổng thầu yêu cầu tuân thủ thêm tiêu chuẩn của nhà sản xuất gốc (OEM) — đặc biệt với thương hiệu Nhật Bản như Fuji Lift, bộ tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) thường được áp dụng song song.
Một bộ bản vẽ CAD thang máy khách đầy đủ từ Fuji Lift thường bao gồm:
Khách hàng của Fuji Lift Việt Nam được cung cấp bộ bản vẽ thiết kế đầy đủ dưới dạng file CAD (.dwg) ngay sau khi xác nhận phương án kỹ thuật — hoàn toàn miễn phí trong quá trình tư vấn.
Qua hàng trăm dự án triển khai, đội ngũ kỹ sư Fuji Lift ghi nhận các lỗi thiết kế phổ biến nhất mà chủ đầu tư và đơn vị thiết kế cần tránh:
Không phải lúc nào tải trọng lớn hơn cũng tốt hơn — điều quan trọng là chọn đúng tải trọng phù hợp với lưu lượng người và đặc điểm công trình:
Xem thêm >> Đánh giá thang máy tải khách Fuji: Giải pháp tối ưu chi phí
Nắm vững kích thước thang máy tải khách theo từng mức tải trọng là bước không thể bỏ qua trong quá trình thiết kế công trình. Các thông số về hố thang, pit, overhead và kích thước cabin cần được xác định và phối hợp với đơn vị cung cấp thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở — tránh hoàn toàn tình trạng điều chỉnh kết cấu tốn kém về sau.
Fuji Lift Việt Nam cung cấp miễn phí bộ bản vẽ CAD thang máy khách chuẩn cho tất cả các tải trọng phổ biến. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và chủ đầu tư từ khâu lựa chọn tải trọng, xác nhận kích thước hố thang đến hoàn thiện hồ sơ thiết kế.
Về tác giả
Nguyễn Văn Thái Phi – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Thang máy FUJI GROUP, là người có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, đặc biệt ở các mảng tư vấn giải pháp, thiết kế, lắp đặt, bảo trì và kiểm định thang máy cho nhiều công trình từ dân dụng đến thương mại quy mô lớn.
Với sự am hiểu sâu rộng về kỹ thuật cơ khí – điện, ông Phi đã dẫn dắt FUJI GROUP trở thành doanh nghiệp cung cấp giải pháp thang máy an toàn – chất lượng – tối ưu hiệu năng, dựa trên công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn quốc tế. Trong mỗi dự án, ông luôn coi trọng yếu tố an toàn, hiệu suất vận hành và trải nghiệm của người sử dụng.
Tầm nhìn của ông là xây dựng FUJI GROUP trở thành thương hiệu thang máy đáng tin cậy hàng đầu Việt Nam, không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
“Thang máy không chỉ là phương tiện di chuyển – mà là sự an toàn và tiện nghi của mỗi công trình.”
– Nguyễn Văn Thái Phi
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY FUJI GROUP
📞 0913 895 079 | Fujigroupelevator@gmail.com
Đối tác tin cậy – Kiến tạo giá trị bền vững cho mọi công trình vươn cao!
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY FUJI GROUP