Bản vẽ & Kích thước hố thang máy tải khách 630kg, 750kg, 1000kg

Tác giả: Nguyễn Văn Thái Phi Ngày đăng: 26/06/2026 09:29 AM
Nội dung bài viết

    Hiểu rõ kích thước thang máy tải khách ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ là yếu tố tiên quyết để đảm bảo thi công đúng tiến độ, đúng ngân sách và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Bài viết này cung cấp thông số kích thước hố thang và buồng thang chuẩn cho ba tải trọng phổ biến nhất tại Việt Nam: 630kg, 750kg và 1000kg — đủ để kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và chủ đầu tư có cơ sở làm việc chính xác với đơn vị cung cấp thang máy.

    Các Thông Số Kỹ Thuật Cần Nắm Trước Khi Đọc Bản Vẽ

    Trước khi tra cứu kích thước, bạn cần hiểu rõ các thuật ngữ thường xuất hiện trong bản vẽ CAD thang máy khách:

    • Hố thang (Shaft/Hoistway): Không gian xây dựng bao quanh toàn bộ cabin thang, bao gồm cả hố pit và phòng máy (hoặc không gian trên đỉnh với thang không phòng máy – MRL).
    • Kích thước hố thang (Shaft Dimension): Kích thước thông thủy bên trong tường hố thang, thường ký hiệu là W × D (rộng × sâu).
    • Cabin (Car): Buồng chứa hành khách, kích thước thường nhỏ hơn hố thang từ 100–200mm mỗi chiều.
    • Cửa tầng (Landing Door): Cửa mở ra ở mỗi tầng dừng, thường có chiều rộng thông thủy từ 800–1.100mm.
    • Pit (Hố bơm): Phần hố thang nằm thấp hơn tầng dừng thấp nhất, cần thiết cho hệ thống giảm chấn và thiết bị an toàn.
    • Overhead (Chiều cao đỉnh): Khoảng không gian từ ngưỡng cửa tầng cao nhất đến đỉnh hố thang, phục vụ hệ thống ròng rọc và không gian an toàn kỹ thuật viên.
    • Tải trọng (Capacity): Tổng tải trọng tối đa cabin có thể chở, tính bằng kg.

    Kích Thước Hố Thang Máy Tải Khách 630kg

    Đặc Điểm Và Đối Tượng Phù Hợp

    Thang máy 630kg là loại phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng và các tòa nhà văn phòng quy mô nhỏ. Với sức chứa khoảng 8 người, đây là lựa chọn tối ưu cho nhà phố từ 5–10 tầng, chung cư quy mô vừa và các tòa nhà có lưu lượng người dùng không quá lớn.

    Bảng Thông Số Kích Thước Hố Thang 630kg

    Thông Số Kích Thước Tiêu Chuẩn
    Tải trọng 630 kg (≈ 8 người)
    Kích thước hố thang (W × D) 1.700 mm × 1.900 mm
    Kích thước cabin (W × D × H) 1.100 mm × 1.400 mm × 2.200 mm
    Chiều rộng cửa thông thủy 800 mm
    Chiều cao cửa thông thủy 2.000 mm
    Chiều sâu pit tối thiểu 1.400 mm
    Chiều cao đỉnh (Overhead) 4.200 mm
    Tốc độ tiêu chuẩn 1,0 – 1,6 m/s

    Lưu ý thiết kế: Với thang máy 630kg dùng công nghệ MRL (không phòng máy), chiều cao overhead có thể tăng thêm 200–300mm so với thang có phòng máy truyền thống. Cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi thiết kế kết cấu.

    Biến Thể Cabin 630kg Thông Dụng

    Ngoài kích thước tiêu chuẩn trên, dòng 630kg còn có biến thể cabin rộng hơn dành cho công trình cần cửa mở 900mm:

    • Hố thang: 1.800 mm × 2.000 mm
    • Cabin: 1.200 mm × 1.450 mm × 2.200 mm
    • Cửa thông thủy: 900 mm

    Kích Thước Hố Thang Máy Tải Khách 750kg

    Đặc Điểm Và Đối Tượng Phù Hợp

    Tải trọng 750kg (khoảng 10 người) là lựa chọn trung gian lý tưởng khi chủ đầu tư cần tăng sức chứa mà không muốn mở rộng hố thang quá nhiều so với dòng 630kg. Phân khúc này phù hợp với chung cư từ 10–20 tầng, tòa nhà văn phòng hạng B, trường học và bệnh viện quy mô vừa.

    Bảng Thông Số Kích Thước Hố Thang 750kg

    Thông Số Kích Thước Tiêu Chuẩn
    Tải trọng 750 kg (≈ 10 người)
    Kích thước hố thang (W × D) 1.900 mm × 2.100 mm
    Kích thước cabin (W × D × H) 1.250 mm × 1.550 mm × 2.200 mm
    Chiều rộng cửa thông thủy 900 mm
    Chiều cao cửa thông thủy 2.000 mm
    Chiều sâu pit tối thiểu 1.500 mm
    Chiều cao đỉnh (Overhead) 4.350 mm
    Tốc độ tiêu chuẩn 1,0 – 1,75 m/s

    Gợi ý lựa chọn: Nếu hố thang bị giới hạn bởi kết cấu hiện trạng, Fuji Lift có thể tư vấn phương án tối ưu hóa kích thước cabin trong hố thang 1.800 × 2.000mm để đạt tải trọng 750kg — yêu cầu phối hợp kỹ với kỹ sư kết cấu.

    Kích Thước Hố Thang Máy Tải Khách 1000kg

    Đặc Điểm Và Đối Tượng Phù Hợp

    Kích thước thang máy 1000kg (khoảng 13 người) là tiêu chuẩn bắt buộc tại nhiều loại công trình công cộng. Theo QCVN 04:2021/BXD và các tiêu chuẩn liên quan, các tòa nhà chung cư cao tầng (từ 10 tầng trở lên theo quy định địa phương), bệnh viện, trung tâm thương mại và tòa nhà hành chính đều cần trang bị ít nhất một thang máy đạt tải trọng 1000kg để đảm bảo điều kiện sơ tán và phục vụ người khuyết tật.

    Bảng Thông Số Kích Thước Hố Thang 1000kg

    Thông Số Kích Thước Tiêu Chuẩn
    Tải trọng 1.000 kg (≈ 13 người)
    Kích thước hố thang (W × D) 2.200 mm × 2.300 mm
    Kích thước cabin (W × D × H) 1.500 mm × 1.750 mm × 2.300 mm
    Chiều rộng cửa thông thủy 1.000 – 1.100 mm
    Chiều cao cửa thông thủy 2.100 mm
    Chiều sâu pit tối thiểu 1.600 mm
    Chiều cao đỉnh (Overhead) 4.500 mm
    Tốc độ tiêu chuẩn 1,5 – 2,5 m/s

    Lưu ý quan trọng: Với công trình từ 20 tầng trở lên, tốc độ thang 1000kg thường yêu cầu tối thiểu 2,0 m/s để đảm bảo thời gian chờ hợp lý. Ở tốc độ cao, yêu cầu overhead và pit có thể tăng thêm 100–200mm — cần xác nhận cụ thể theo catalog của nhà sản xuất.

    Biến Thể Cabin 1000kg Cho Công Trình Y Tế

    Các bệnh viện và cơ sở y tế thường yêu cầu cabin dạng chữ nhật sâu để vận chuyển cáng hoặc xe lăn:

    • Hố thang: 1.900 mm × 2.800 mm
    • Cabin: 1.200 mm × 2.300 mm × 2.300 mm
    • Cửa thông thủy: 1.000 mm (mở ra hai phía – cửa xuyên)

    Bảng So Sánh Tổng Hợp Kích Thước Hố Thang 3 Tải Trọng

    Thông Số 630 kg 750 kg 1000 kg
    Hố thang W × D 1.700 × 1.900 mm 1.900 × 2.100 mm 2.200 × 2.300 mm
    Cabin W × D 1.100 × 1.400 mm 1.250 × 1.550 mm 1.500 × 1.750 mm
    Cửa thông thủy 800 mm 900 mm 1.000–1.100 mm
    Pit tối thiểu 1.400 mm 1.500 mm 1.600 mm
    Overhead tối thiểu 4.200 mm 4.350 mm 4.500 mm
    Sức chứa ~8 người ~10 người ~13 người
    Tốc độ phổ biến 1,0–1,6 m/s 1,0–1,75 m/s 1,5–2,5 m/s

    Tiêu Chuẩn Hố Thang Máy Tại Việt Nam Cần Tuân Thủ

    Khi thiết kế hố thang máy, kiến trúc sư và kỹ sư cần tham chiếu các tiêu chuẩn sau:

    • TCVN 6396-1:2010 (tương đương EN 81-1) quy định yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy điện — đây là tiêu chuẩn nền tảng chi phối phần lớn các thông số kỹ thuật bao gồm kích thước pit tối thiểu, chiều cao overhead và khoảng cách an toàn giữa cabin với tường hố thang.
    • QCVN 04:2021/BXD đặt ra các yêu cầu bắt buộc về thang máy trong nhà ở chung cư, bao gồm số lượng thang tối thiểu, tải trọng và yêu cầu về thang dành cho người khuyết tật.
    • ISO 4190-1:2010 cung cấp hướng dẫn quốc tế về lựa chọn lớp thang máy và các thông số liên quan đến thiết kế tòa nhà.

    Ngoài các tiêu chuẩn trên, một số chủ đầu tư và tổng thầu yêu cầu tuân thủ thêm tiêu chuẩn của nhà sản xuất gốc (OEM) — đặc biệt với thương hiệu Nhật Bản như Fuji Lift, bộ tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) thường được áp dụng song song.

    Bản Vẽ CAD Thang Máy Khách: Những Gì Cần Có Trong Hồ Sơ Thiết Kế

    Một bộ bản vẽ CAD thang máy khách đầy đủ từ Fuji Lift thường bao gồm:

    • Mặt bằng hố thang (Plan View): Thể hiện kích thước thông thủy hố thang, vị trí cabin, cửa tầng, tủ điện và khoảng cách an toàn hai bên cabin.
    • Mặt cắt đứng (Section View): Thể hiện chiều cao tổng của hố thang theo từng tầng dừng, kích thước pit, overhead, vị trí các thiết bị cơ khí và điện (pully, buffer, governor).
    • Chi tiết cửa tầng (Landing Door Detail): Kích thước khung cửa, khoảng đặt cửa (door sill), yêu cầu gia cường tường xung quanh.
    • Sơ đồ điện tổng quan (Electrical Schematic): Yêu cầu nguồn điện, vị trí tủ điện chính, đường dây điều khiển.
    • Yêu cầu kết cấu (Structural Requirements): Tải trọng phản lực lên các điểm neo, yêu cầu về độ cứng của tường hố thang, vị trí neo dầm máy (nếu có phòng máy).

    Khách hàng của Fuji Lift Việt Nam được cung cấp bộ bản vẽ thiết kế đầy đủ dưới dạng file CAD (.dwg) ngay sau khi xác nhận phương án kỹ thuật — hoàn toàn miễn phí trong quá trình tư vấn.

    Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Thiết Kế Hố Thang Máy

    Qua hàng trăm dự án triển khai, đội ngũ kỹ sư Fuji Lift ghi nhận các lỗi thiết kế phổ biến nhất mà chủ đầu tư và đơn vị thiết kế cần tránh:

    • Sai lầm 1 – Không dự phòng dung sai thi công: Kích thước hố thang trên bản vẽ là kích thước lý thuyết. Tường bê tông sau khi thi công thường có sai số ±20–30mm. Nếu không tính đến dung sai này, cabin có thể không lắp vừa hoặc phải cắt giảm kích thước.
    • Sai lầm 2 – Pit quá nông: Nhiều công trình tiết kiệm chiều sâu pit dẫn đến thiếu không gian lắp đặt buffer (bộ giảm chấn), vi phạm tiêu chuẩn an toàn và phải đào thêm sau khi đổ bê tông.
    • Sai lầm 3 – Overhead không đủ: Đặc biệt với các tòa nhà có tầng thượng kỹ thuật, việc "ăn" overhead của thang máy để tăng chiều cao sử dụng là nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống không thể lắp đặt đúng thiết kế.
    • Sai lầm 4 – Chọn tải trọng không phù hợp lưu lượng: Lắp thang 630kg cho chung cư 15 tầng với hàng trăm căn hộ sẽ tạo ra tình trạng quá tải giờ cao điểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến trải nghiệm cư dân.
    • Sai lầm 5 – Không phối hợp sớm với nhà cung cấp thang: Mỗi hãng thang máy có thể có sai khác nhỏ trong bộ thông số kỹ thuật. Việc chốt nhà cung cấp muộn dẫn đến phải điều chỉnh hố thang đã xây.

    Hướng Dẫn Chọn Tải Trọng Thang Máy Phù Hợp Công Trình

    Không phải lúc nào tải trọng lớn hơn cũng tốt hơn — điều quan trọng là chọn đúng tải trọng phù hợp với lưu lượng người và đặc điểm công trình:

    • Nhà phố và biệt thự (3–7 tầng): Tải trọng 450–630kg là đủ. Ưu tiên tiết kiệm không gian hố thang.
    • Chung cư và văn phòng nhỏ (8–15 tầng, dưới 50 căn hộ/tầng): Tải trọng 630–750kg, tốc độ 1,0–1,6 m/s, có thể cần 2 thang.
    • Chung cư cao tầng và văn phòng hạng B/C (15–30 tầng): Tải trọng 1000kg, tốc độ 1,75–2,5 m/s, cần ít nhất 2–4 thang tùy lưu lượng.
    • Bệnh viện, trung tâm thương mại, tòa nhà hành chính: Bắt buộc có ít nhất 1 thang 1000kg (hoặc hơn), thiết kế theo QCVN và tiêu chuẩn tiếp cận cho người khuyết tật.

    Xem thêm >> Đánh giá thang máy tải khách Fuji: Giải pháp tối ưu chi phí

    Nắm vững kích thước thang máy tải khách theo từng mức tải trọng là bước không thể bỏ qua trong quá trình thiết kế công trình. Các thông số về hố thang, pit, overhead và kích thước cabin cần được xác định và phối hợp với đơn vị cung cấp thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở — tránh hoàn toàn tình trạng điều chỉnh kết cấu tốn kém về sau.

    Fuji Lift Việt Nam cung cấp miễn phí bộ bản vẽ CAD thang máy khách chuẩn cho tất cả các tải trọng phổ biến. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và chủ đầu tư từ khâu lựa chọn tải trọng, xác nhận kích thước hố thang đến hoàn thiện hồ sơ thiết kế.

    Về tác giả

    Author
    Nguyễn Văn Thái Phi

    Nguyễn Văn Thái Phi – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Thang máy FUJI GROUP, là người có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, đặc biệt ở các mảng tư vấn giải pháp, thiết kế, lắp đặt, bảo trì và kiểm định thang máy cho nhiều công trình từ dân dụng đến thương mại quy mô lớn.

    Với sự am hiểu sâu rộng về kỹ thuật cơ khí – điện, ông Phi đã dẫn dắt FUJI GROUP trở thành doanh nghiệp cung cấp giải pháp thang máy an toàn – chất lượng – tối ưu hiệu năng, dựa trên công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn quốc tế. Trong mỗi dự án, ông luôn coi trọng yếu tố an toàn, hiệu suất vận hành và trải nghiệm của người sử dụng.

    Tầm nhìn của ông là xây dựng FUJI GROUP trở thành thương hiệu thang máy đáng tin cậy hàng đầu Việt Nam, không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.

    “Thang máy không chỉ là phương tiện di chuyển – mà là sự an toàn và tiện nghi của mỗi công trình.”
    Nguyễn Văn Thái Phi

    CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY FUJI GROUP

    📞 0913 895 079 | Fujigroupelevator@gmail.com

    Đối tác tin cậy – Kiến tạo giá trị bền vững cho mọi công trình vươn cao!