Hợp đồng lắp đặt thang máy gia đình là căn cứ để bạn đòi quyền lợi khi thang chậm tiến độ, sai thiết bị hay hỏng trong thời gian bảo hành. Nhiều tranh chấp thang máy không đến từ chất lượng thiết bị mà từ hợp đồng sơ sài: thiếu bảng kê thiết bị, mốc thanh toán mơ hồ, điều khoản bảo hành chung chung. Bài viết này giúp bạn đọc hợp đồng theo từng nhóm điều khoản cần lưu ý, từ giá trị, thanh toán theo đợt, tiến độ, nghiệm thu đến bảo hành và phạt vi phạm, để bạn biết nên hỏi gì và yêu cầu ghi gì trước khi ký.

Cấu trúc cụ thể khác nhau giữa các đơn vị, nhưng một hợp đồng cung cấp và lắp đặt thang máy thường có các nhóm nội dung sau:
| Nhóm nội dung | Nên thấy trong hợp đồng |
|---|---|
| Các bên và công trình | Thông tin pháp lý hai bên, địa chỉ công trình, người đại diện ký |
| Phạm vi công việc | Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt, hiệu chỉnh, chạy thử, bàn giao |
| Giá trị hợp đồng | Tổng giá, phần gồm và không gồm, thuế |
| Thanh toán | Số đợt, tỷ lệ, mốc thanh toán, hình thức |
| Tiến độ | Thời gian giao hàng, lắp đặt, điều kiện bắt đầu |
| Nghiệm thu, bàn giao | Quy trình, hồ sơ, hướng dẫn sử dụng |
| Bảo hành, bảo trì | Thời hạn, phạm vi, loại trừ, thời gian phản hồi |
| Quyền và nghĩa vụ | Trách nhiệm từng bên trong thi công và phối hợp |
| Phạt vi phạm, bất khả kháng | Mức phạt, trường hợp miễn trách nhiệm |
| Tạm dừng, chấm dứt, tranh chấp | Điều kiện và cách giải quyết |
Nếu hợp đồng bạn nhận được thiếu hẳn một nhóm lớn, đặc biệt là bảo hành và nghiệm thu, hãy yêu cầu bổ sung trước khi ký.

Đây là điều khoản nên được ghi rõ nhất, vì giá thang phụ thuộc phần lớn vào thiết bị cấu thành.
Nên yêu cầu các nội dung này nằm trong phụ lục kỹ thuật của hợp đồng, thay vì chỉ ghi trong báo giá. Khi có tranh chấp, phụ lục là căn cứ để đối chiếu thiết bị thực tế với cam kết.
Giá “trọn gói” mỗi nơi hiểu một kiểu, nên hợp đồng cần nói rõ:
| Hạng mục | Cần làm rõ |
|---|---|
| Tổng giá trị | Bằng số và bằng chữ, đã hay chưa gồm VAT |
| Phần thiết bị và lắp đặt | Ghi tên từng nhóm công việc |
| Xây dựng giếng thang | Ai làm, ai chịu chi phí |
| Điện, chống thấm, hoàn thiện cửa tầng | Thuộc bên nào |
| Vận chuyển, bốc xếp | Đã gồm hay tính riêng |
| Kiểm định lần đầu | Ai thực hiện và ai trả phí |
| Điều kiện điều chỉnh giá | Trường hợp nào được điều chỉnh, theo cơ sở nào |
Điều khoản điều chỉnh giá nên chặt chẽ: không nên có câu cho phép bên cung cấp tăng giá tùy ý mà không nêu điều kiện.
Thanh toán lắp đặt thang máy theo đợt là cách phổ biến, vì thiết bị phải đặt sản xuất trước và công việc kéo dài nhiều giai đoạn. Điều quan trọng không phải số đợt mà là mỗi đợt gắn với mốc công việc nào.
| Đợt | Mốc thanh toán thường gặp | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|
| Đợt 1 | Khi ký hợp đồng hoặc đặt hàng | Tỷ lệ hợp lý, có hóa đơn hoặc chứng từ hợp lệ |
| Đợt 2 | Khi thiết bị về công trình hoặc trước khi lắp | Gắn với việc giao đủ thiết bị theo bảng kê |
| Đợt cuối | Sau khi lắp đặt, hiệu chỉnh, chạy thử và nghiệm thu | Nên giữ lại một phần cho đến khi nghiệm thu đạt |
Bảng trên chỉ minh họa cấu trúc. Tỷ lệ phần trăm từng đợt do hai bên thỏa thuận theo công trình, mình không đưa con số cố định vì không có mức chuẩn chung.
Những điều nên kiểm tra trong điều khoản thanh toán:

Tiến độ thi công phụ thuộc cả hai bên, nên điều khoản này cần quy định:
Điều khoản này phân định trách nhiệm khi chậm tiến độ. Hãy nhờ đơn vị thang máy nghiệm thu giếng thang bằng biên bản trước khi họ bắt đầu lắp, để tránh tranh cãi sau.
Điều khoản nghiệm thu quyết định bạn có thật sự nhận được chiếc thang đúng cam kết hay không:
Xem thêm >> Quy trình 5 bước lắp thang máy gia đình & Thời gian thi công chuẩn
Bảo hành trong hợp đồng thang máy là phần dễ bị ghi sơ sài nhất, nhưng lại ảnh hưởng nhiều năm sử dụng. Nên làm rõ:
| Nội dung | Câu hỏi cần có đáp án |
|---|---|
| Thời hạn bảo hành | Toàn bộ thang hay chỉ một số bộ phận, tính từ ngày nào |
| Thời hạn riêng cho bộ phận chính | Máy kéo, tủ điều khiển có thời hạn dài hơn không |
| Phạm vi bảo hành | Sửa chữa, thay thế linh kiện, nhân công có miễn phí không |
| Loại trừ | Hư hỏng do sử dụng sai, ngập nước, thiên tai, tác động bên ngoài |
| Bảo trì trong thời gian bảo hành | Có miễn phí không, chu kỳ bao nhiêu |
| Thời gian phản hồi | Cam kết thời gian tiếp nhận và xử lý khi có sự cố |
| Cách báo sự cố | Hotline, email, người phụ trách |
| Điều kiện duy trì bảo hành | Có yêu cầu bảo trì đúng lịch không |
Thời hạn bảo hành phổ biến trên thị trường là 12-24 tháng, nhưng mỗi đơn vị có chính sách riêng, nên hãy dựa vào điều khoản trong hợp đồng thay vì lời hứa miệng.
Với bảo trì định kỳ, bạn có thể tham khảo bài Chi Phí Bảo Trì Thang Máy Gia Đình Hàng Năm

Dù chưa phát sinh ngay, hợp đồng nên ít nhất đề cập:
| Điều khoản | Cần lưu ý |
|---|---|
| Phạt vi phạm | Áp dụng cho cả hai bên, nêu rõ hành vi vi phạm và mức phạt theo thỏa thuận, tuân theo quy định pháp luật hiện hành |
| Bồi thường thiệt hại | Điều kiện, phạm vi, cách xác định thiệt hại |
| Bất khả kháng | Định nghĩa cụ thể, nghĩa vụ thông báo, cách xử lý khi xảy ra |
| Tạm dừng và chấm dứt | Trường hợp nào được tạm dừng, chấm dứt, thủ tục và hậu quả |
| Hoàn trả khoản đã thanh toán | Khi chấm dứt trước hạn, xử lý thiết bị đã nhập, đã lắp thế nào |
Điều khoản phạt nên có tính đối ứng: không chỉ phạt bên mua chậm thanh toán mà cũng ràng buộc bên cung cấp khi chậm giao hoặc chậm lắp. Mức phạt cụ thể nên tham khảo ý kiến pháp lý vì ràng buộc bởi quy định pháp luật.
Trong thực tế, nhiều công trình phát sinh thay đổi: đổi vật liệu cabin, thêm điểm dừng, điều chỉnh giếng thang. Hợp đồng nên quy định:
Không nên chấp nhận thay đổi bằng lời nói hoặc tin nhắn không có xác nhận rõ ràng của hai bên.
Hợp đồng nên nêu cách giải quyết trước: thương lượng, hòa giải, rồi mới đến tòa án hoặc trọng tài, cùng nơi giải quyết. Điều khoản này giúp bạn biết trước lộ trình khi có bất đồng.

Thông tin pháp lý hai bên và người ký đúng thẩm quyền.
Phụ lục kỹ thuật với bảng kê thiết bị, xuất xứ và bản vẽ giếng thang.
Giá trị hợp đồng rõ ràng, nêu rõ phần gồm, không gồm và VAT.
Các đợt thanh toán gắn với mốc công việc kiểm chứng được.
Đợt cuối chỉ thanh toán sau nghiệm thu đạt.
Tiến độ rõ ràng, nêu trách nhiệm khi một bên chậm.
Quy trình nghiệm thu, kiểm định và hồ sơ bàn giao.
Bảo hành: thời hạn, phạm vi, loại trừ, thời gian phản hồi.
Điều khoản bảo trì sau bảo hành.
Phạt vi phạm đối ứng, bất khả kháng, chấm dứt, tranh chấp.
Quy trình xác nhận thay đổi phát sinh bằng văn bản.
Phạm vi công việc và bảng kê thiết bị, giá trị hợp đồng, thanh toán theo đợt, tiến độ, nghiệm thu, bảo hành, phạt vi phạm, bất khả kháng và giải quyết tranh chấp.
Mỗi đợt nên gắn với mốc công việc rõ ràng như ký hợp đồng, thiết bị về công trình, hoàn thành lắp đặt và nghiệm thu, và nên giữ lại một phần cho đến khi nghiệm thu đạt. Tỷ lệ cụ thể do hai bên thỏa thuận theo công trình.
Mức phổ biến trên thị trường là 12-24 tháng, một số đơn vị có thời hạn dài hơn cho bộ phận chính. Điều quan trọng là phạm vi, loại trừ và thời gian phản hồi, cần ghi rõ trong hợp đồng.
Với hợp đồng giá trị lớn hoặc có điều khoản đặc thù, nên nhờ luật sư hoặc người có chuyên môn xem lại. Bài viết này chỉ hướng dẫn chung, không thay thế tư vấn pháp lý.
Bạn có thể trao đổi với đội ngũ Fuji Group để được cung cấp hợp đồng, phụ lục kỹ thuật và chính sách bảo hành theo từng công trình, rồi đối chiếu với các điều khoản nêu trong bài.
Hợp đồng lắp đặt thang máy gia đình nên là văn bản rõ ràng, đối ứng và kiểm chứng được: thiết bị ghi cụ thể trong phụ lục, thanh toán theo đợt gắn với mốc công việc, tiến độ và trách nhiệm phân định rõ, nghiệm thu và bảo hành có thời hạn, phạm vi cụ thể. Dành thời gian rà từng điều khoản trước khi ký giúp bạn tránh phần lớn tranh chấp phát sinh trong và sau khi lắp thang.
Nếu bạn đang chuẩn bị hợp đồng lắp đặt thang máy gia đình, đội ngũ Fuji Group có thể khảo sát công trình, cung cấp bản vẽ, bảng kê thiết bị và trao đổi các điều khoản để bạn đối chiếu trước khi quyết định.
Về tác giả
Nguyễn Văn Thái Phi – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Thang máy FUJI GROUP, là người có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, đặc biệt ở các mảng tư vấn giải pháp, thiết kế, lắp đặt, bảo trì và kiểm định thang máy cho nhiều công trình từ dân dụng đến thương mại quy mô lớn.
Với sự am hiểu sâu rộng về kỹ thuật cơ khí – điện, ông Phi đã dẫn dắt FUJI GROUP trở thành doanh nghiệp cung cấp giải pháp thang máy an toàn – chất lượng – tối ưu hiệu năng, dựa trên công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn quốc tế. Trong mỗi dự án, ông luôn coi trọng yếu tố an toàn, hiệu suất vận hành và trải nghiệm của người sử dụng.
Tầm nhìn của ông là xây dựng FUJI GROUP trở thành thương hiệu thang máy đáng tin cậy hàng đầu Việt Nam, không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
“Thang máy không chỉ là phương tiện di chuyển – mà là sự an toàn và tiện nghi của mỗi công trình.”
– Nguyễn Văn Thái Phi
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY FUJI GROUP
📞 0913 895 079 | Fujigroupelevator@gmail.com
Đối tác tin cậy – Kiến tạo giá trị bền vững cho mọi công trình vươn cao!
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY FUJI GROUP